se rhabiller
Học thuậtThân thiện
Après avoir nagé dans la piscine, l'enfant commence à se rhabiller dans le vestiaire.
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Mặc lại quần áo: Hành động mặc quần áo trở lại sau khi đã cởi ra, hoặc sau khi mặc quần áo không phù hợp.
- (Thân mật) Thôi diễn đi, thôi đấu đi, xéo đi: Cách nói thân mật, suồng sã để yêu cầu một diễn viên, vận động viên kém cỏi hoặc một người nào đó nên dừng lại và rời đi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa mặc lại quần áo:
- Après la baignade, il faut se rhabiller. (Sau khi tắm biển, phải mặc lại quần áo.)
- Elle s'est déshabillée pour essayer la robe, puis s'est rhabillée. (Cô ấy đã cởi đồ để thử chiếc váy, rồi mặc lại quần áo.)
Nghĩa thân mật (yêu cầu rời đi):
- Quel mauvais acteur ! Qu'il se rhabille ! (Diễn viên tồi quá! Thôi diễn đi!)
- Le joueur a raté un penalty facile. Les supporters lui ont crié : « Rhabille-toi ! » (Cầu thủ đá hỏng một quả penalty dễ. Cổ động viên đã hét với anh ta: "Thôi đấu đi!")
Các cách sử dụng nâng cao
"Rhabille-toi !": Một câu mệnh lệnh trực tiếp, rất thân mật, dùng để bảo ai đó (một diễn viên, vận động viên) nên ngừng biểu diễn/thi đấu vì trình độ kém.
- Après cette note, le chanteur s'est fait huer : « Rhabille-toi ! » (Sau nốt nhạc đó, người ca sĩ đã bị la ó: "Thôi hát đi!")
"Se rhabiller avec élégance": Mặc lại quần áo một cách thanh lịch.
- Elle s'est rhabillée avec élégance pour le dîner. (Cô ấy đã mặc lại quần áo một cách thanh lịch cho bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
Rhabiller (ngoại động từ): Mặc quần áo lại cho ai đó.
- La mère a rhabillé son enfant après le bain. (Người mẹ mặc quần áo lại cho con sau khi tắm.)
Déshabiller (ngoại động/tự động từ): Cởi quần áo (ra). Đây là hành động ngược lại.
- Il fait chaud, je vais me déshabiller. (Trời nóng quá, tôi sẽ cởi quần áo ra.)
Từ đồng nghĩa
- Remettre ses vêtements: Mặc lại quần áo của mình.
- Se couvrir (à nouveau): Che phủ, mặc vào lại (sau khi cởi ra).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này theo cách của tiếng Anh. Cấu trúc là động từ phản thân "se rhabiller").
Thành ngữ liên quan
- "Rhabille-toi, tu es nu !": Một thành ngữ hài hước hoặc châm biếm, nghĩa đen là "Mặc đồ vào đi, mày trần truồng kìa!", thường dùng để chế giễu ai đó vừa thất bại thảm hại hoặc thể hiện sự kém cỏi rõ rệt.
- Tu as encore échoué à ton examen ? Alors, rhabille-toi, tu es nu ! (Mày lại trượt kỳ thi nữa à? Vậy thì, thôi học đi, trình độ lộ rõ rồi!)
Après avoir nagé dans la piscine, l'enfant commence à se rhabiller dans le vestiaire.
tự động từ
- mặc lại quần áo
- (thân mật) thôi diễn đi (diễn viên tồi); thôi đấu đi (đấu thủ tồi); xéo đi